Cách tính trợ cấp thất nghiệp 2026
Nhập lương đóng BHTN và thời gian đóng để ước tính mức hưởng mỗi tháng.
Nội thành và phần lớn TP.HCM: các phường trung tâm (Sài Gòn, Bến Thành, Chợ Lớn…), Bình Thạnh, Gò Vấp, Tân Bình, Phú Nhuận, Thủ Đức, Dĩ An, Thuận An, Bình Dương, Củ Chi, Hóc Môn, Nhà Bè… Ở tỉnh khác: nội thành Hà Nội, Hải Phòng và các đô thị lớn.
Vùng xác định theo địa chỉ nơi công ty hoạt động, không phải nơi bạn ở. Tra cứu chính xác theo phường/xã trong danh mục địa bàn theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP.
Kết quả giả định bạn đã đóng BHTN đủ 12 tháng trong 24 tháng liền trước khi nghỉ việc — đây là điều kiện bắt buộc để được hưởng, ngoài tổng số tháng đóng nhập ở cột bên trái.
Cách tính theo Luật Việc làm 2025 (hiệu lực 01/01/2026): mức hưởng = 60% bình quân lương đóng BHTN 6 tháng gần nhất, tối đa 5 lần lương tối thiểu vùng (Nghị định 293/2025/NĐ-CP). Đóng đủ 12–36 tháng được 3 tháng; cứ đóng thêm đủ 12 tháng được thêm 1 tháng, tối đa 12 tháng. Điều kiện: đã đóng BHTN đủ 12 tháng trong 24 tháng trước khi nghỉ việc. Kết quả chỉ để tham khảo — mức chính thức ghi trên Quyết định hưởng TCTN.
Cách tính trợ cấp thất nghiệp 2026
Mức trợ cấp thất nghiệp hằng tháng bằng 60% bình quân tiền lương đóng bảo hiểm thất nghiệp của 6 tháng liền kề trước khi nghỉ việc, tối đa không quá 5 lần mức lương tối thiểu vùng nơi công ty hoạt động. Số tháng được hưởng tính theo tổng thời gian đã đóng bảo hiểm thất nghiệp chưa hưởng, tối đa 12 tháng.
Lương tối thiểu vùng & mức trần 2026 (5 lần lương tối thiểu vùng)
| Vùng | Lương tối thiểu/tháng | Mức trần hưởng/tháng |
|---|---|---|
| Vùng I | 5.310.000 đ | 26.550.000 đ |
| Vùng II | 4.730.000 đ | 23.650.000 đ |
| Vùng III | 4.140.000 đ | 20.700.000 đ |
| Vùng IV | 3.700.000 đ | 18.500.000 đ |
Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ 01/01/2026. Vùng xác định theo địa bàn nơi công ty hoạt động, không phải nơi bạn cư trú.
Thời gian hưởng theo số tháng đã đóng BHTN
| Tổng thời gian đóng BHTN chưa hưởng | Số tháng được hưởng |
|---|---|
| 12 – 47 tháng | 3 tháng |
| 48 – 59 tháng | 4 tháng |
| 60 – 71 tháng | 5 tháng |
| 72 – 83 tháng | 6 tháng |
| 84 – 95 tháng | 7 tháng |
| 96 – 107 tháng | 8 tháng |
| 108 – 119 tháng | 9 tháng |
| 120 – 131 tháng | 10 tháng |
| 132 – 143 tháng | 11 tháng |
| Từ 144 tháng trở lên | 12 tháng (tối đa) |
Đóng đủ 12 đến đủ 36 tháng được 3 tháng trợ cấp; sau đó cứ đóng đủ thêm 12 tháng được thêm 1 tháng, tối đa 12 tháng. Điều kiện: đã đóng BHTN đủ 12 tháng trong 24 tháng trước khi nghỉ việc (hợp đồng dưới 12 tháng tính trong 36 tháng).
Ví dụ tính
Lương đóng BHTN bình quân 6 tháng cuối: 8.000.000 đ, Vùng I, đã đóng BHTN 40 tháng.
- 60% × 8.000.000 đ = 4.800.000 đ/tháng (dưới trần 26.550.000 đ nên hưởng đủ)
- Số tháng hưởng: 3 tháng
- Tổng dự kiến: 4.800.000 đ × 3 = 14.400.000 đ
Lương đóng BHTN bình quân 6 tháng cuối: 50.000.000 đ, Vùng I, đã đóng BHTN 100 tháng.
- 60% × 50.000.000 đ = 30.000.000 đ, vượt trần 26.550.000 đ nên chỉ hưởng mức trần
- Số tháng hưởng: 8 tháng
- Tổng dự kiến: 26.550.000 đ × 8 = 212.400.000 đ
Căn cứ pháp lý
- Luật Việc làm số 74/2025/QH15 ↗
Quốc hội thông qua 16/6/2025, có hiệu lực từ 01/01/2026 — quy định về bảo hiểm thất nghiệp, thay Luật Việc làm 2013.
- Nghị định 374/2025/NĐ-CP ↗
Quy định chi tiết một số điều của Luật Việc làm 2025 về bảo hiểm thất nghiệp (hồ sơ, trình tự, thời hạn giải quyết), hiệu lực từ 01/01/2026.
- Nghị định 293/2025/NĐ-CP ↗
Quy định mức lương tối thiểu vùng áp dụng từ 01/01/2026, làm căn cứ tính mức trần trợ cấp thất nghiệp (5 lần lương tối thiểu vùng).
- Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 ↗
Quốc hội thông qua 29/6/2024, có hiệu lực từ 01/7/2025 — quy định về sổ BHXH, chế độ BHXH bắt buộc/tự nguyện liên quan đến quá trình đóng BHTN.
Nội dung trên bhtn.io.vn được tổng hợp từ các văn bản trên và có thể thay đổi theo hướng dẫn mới. Vui lòng đối chiếu bản gốc trên vbpl.vn hoặc chinhphu.vn trước khi quyết định.
Cập nhật lần cuối: